Grade:

AT SCHOOL

school /skuːl/

noun

trường học

come /kʌm/

verb

đến

come in /kʌm ɪn/

phrasal verb

mời vào

sit /sɪt/

verb

ngồi

sit down /sɪt daʊn/

phrasal verb

ngồi xuống

stand /stænd/

verb

đứng

stand up /stænd ʌp/

phrasal verb

đứng lên

open /ˈoʊpən/

verb

mở ra

your /jɔː(r)/

possessive adjective

của bạn

book /bʊk/

noun

cuốn sách, quyển sách

close /kloʊz/

verb

đóng lại, khép lại

say /seɪ/

verb

nói, bảo