Grade:

OUT AND ABOUT

video /ˈvɪdioʊ/

noun

vi-đê-ô, truyền hình

video game /ˈvɪdioʊ ɡeɪm/

noun phrase

trò chơi điện tử

ride /raɪd/

verb

đi, cưỡi, lái

drive /draɪv/

verb

đi xe, chạy xe, lái xe, lái xe đưa đi

fly /flaɪ/

verb

bay

up /ʌp/

adverb

lên, ở trên, lên trên

sky /skaɪ/

noun

bầu trời

high /haɪ/

adjective

cao, lớn, mạnh

over /ˈoʊvər/

preposition

qua, vượt qua, sang, hơn

sea /siː/

noun

biển, biển cả, biển khơi

please /pliːz/

adverb

làm ơn, vui lòng

take /teɪk/

verb

mang theo, đem theo, lấy, cầm, nắm, giữ, tiêu tốn, chiếm

businessman /ˈbɪznəsmæn/

noun

thương gia, doanh nhân